學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

phòng hall, phòng chínhmáy dịch

tīngSẢNH

  1. 1.phòng (tiếp khách)
  2. 2.phòng khách
  3. 3.văn phòng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

厅 (形声。从广,聽声。厅是后起字,大约产生于唐代。古作聽”。魏晋以来加广”。本义堂屋) 同本义 厅,厅屋。--《广韵》 凉榭锦厅,其下可坐数百人。--《洛阳名园记》 官署中听事问案之处 古者治官处谓之‘听事’;后语省,直曰‘听’,故加广。--《集韵》 又如官厅(旧时称政府机关);厅宇(厅堂,厅房);厅屋(包括厅堂在内的房舍);厅头(守厅军士的头目) 住宅中通往各房间的大或小空间 鸡栖于厅。--明·归有光《项脊轩志》 过前后厅。--清·林觉民《与妻书》 有小厅。 厅房一室。 又如过 厅(廳)tīng ⒈聚会或宴会等用的大房间客~。餐~。会议~。 ⒉政府机关的办事单位或工作部门办公~。卫生~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hán) chỉ nghĩa, [dīng] chỉ âm.

Không gian rộng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 厅 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict