學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
舞廳
舞廳
giản thể:
舞厅
wǔ
tīng
[ㄨˇ ㄊㄧㄥ]
VŨ SẢNH
HSK 7-9
N
1.
phòng khiêu vũ
2.
LT:間|间[jian1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
跳舞
tiàowǔ
nhảy múa
餐廳
cāntīng
phòng ăn
客廳
kètīng
phòng khách (phòng để đón khách)
舞
wǔ
nhảy múa
廳
tīng
phòng (tiếp khách)
大廳
dàtīng
sảnh; hành lang
舞臺
wǔtái
(nghĩa đen và bóng) sân khấu; đấu trường
舞蹈
wǔdǎo
múa (nghệ thuật biểu diễn)
逐字解
Từng chữ trong từ
舞
vũ
vũ – nhảy múa, tư thế, khoe khoang
廳
sảnh, thính
điện, phòng trung tâm
記憶技巧
Mẹo nhớ
廳
THÍNH (廳) – sảnh lớn: Dưới mái hiên (广) rộng, mọi người ngồi lắng nghe (聽) — gian đại sảnh, phòng khách THÍNH đường.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
舞厅 nghĩa là gì? · Kaori Dict