學華語Kaori Dict

大廳

giản thể: 大厅

tīng

ㄉㄚˋ ㄊㄧㄥ

ĐẠI SẢNH

HSK 5TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    大廳里人很多。

    dà tīng lǐ rén hěn duō

    Trong hội trường có nhiều người

  • 2

    大廳里人來人往。

    dà tīng lǐ rén lái rén wǎng

    Người ta đi lại không ngừng trong hội trường

  • 3

    大廳的光線很明亮。

    dà tīng de guāng xiàn hěn míng liàng

    Ánh sáng trong hội trường rất sáng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • THÍNH (廳) – sảnh lớn: Dưới mái hiên (广) rộng, mọi người ngồi lắng nghe (聽) — gian đại sảnh, phòng khách THÍNH đường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大厅 nghĩa là gì? · Kaori Dict