例句Câu ví dụ
- 1
大廳里人很多。
dà tīng lǐ rén hěn duō
Trong hội trường có nhiều người
- 2
大廳里人來人往。
dà tīng lǐ rén lái rén wǎng
Người ta đi lại không ngừng trong hội trường
- 3
大廳的光線很明亮。
dà tīng de guāng xiàn hěn míng liàng
Ánh sáng trong hội trường rất sáng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 廳THÍNH (廳) – sảnh lớn: Dưới mái hiên (广) rộng, mọi người ngồi lắng nghe (聽) — gian đại sảnh, phòng khách THÍNH đường.
