學華語Kaori Dict

餐廳

giản thể: 餐厅

cāntīng

ㄘㄢ ㄊㄧㄥ

XAN SẢNH

HSK 5TOCFL 1N
  1. 1.phòng ăn
  2. 2.sảnh ăn
  3. 3.nhà hàng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:間|间[jian1],家[jia1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    餐廳供應烤肉和烤鴨。

    cān tīng gōng yìng kǎo ròu hé kǎo yā

    Nhà hàng phục vụ thịt nướng và thịt vịt nướng

  • 2

    餐廳供應薯條和薯片。

    cān tīng gōng yìng shǔ tiáo hé shǔ piàn

    Nhà hàng phục vụ khoai tây chiên và khoai tây tẩm bột

  • 3

    餐廳在哪裡?

    cāntīng zài nǎlǐ?

    Nhà ăn ở đâu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÍNH (廳) – sảnh lớn: Dưới mái hiên (广) rộng, mọi người ngồi lắng nghe (聽) — gian đại sảnh, phòng khách THÍNH đường.
  • XAN (餐) – bữa ăn: Bàn tay (又 hựu) gắp lia lịa trên mâm thức ăn (食 thực) — BỮA ĂN thịnh soạn, nhà hàng gọi là XAN thính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

餐厅 nghĩa là gì? · Kaori Dict