
例句Câu ví dụ
- 1
餐廳供應烤肉和烤鴨。
cān tīng gōng yìng kǎo ròu hé kǎo yā
Nhà hàng phục vụ thịt nướng và thịt vịt nướng
- 2
餐廳供應薯條和薯片。
cān tīng gōng yìng shǔ tiáo hé shǔ piàn
Nhà hàng phục vụ khoai tây chiên và khoai tây tẩm bột
- 3
餐廳在哪裡?
cāntīng zài nǎlǐ?
Nhà ăn ở đâu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 廳THÍNH (廳) – sảnh lớn: Dưới mái hiên (广) rộng, mọi người ngồi lắng nghe (聽) — gian đại sảnh, phòng khách THÍNH đường.
- 餐XAN (餐) – bữa ăn: Bàn tay (又 hựu) gắp lia lịa trên mâm thức ăn (食 thực) — BỮA ĂN thịnh soạn, nhà hàng gọi là XAN thính.