學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nỗ lực, khích lệmáy dịch

fènPHẤN

  1. 1.gắng sức (hình thức ràng buộc)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

奋 (会意。金文字形,中间是隹”(鸟);外面象鸟振翅欲飞之势;下面是田”,表示空旷的田野。本义鸟类振羽展翅) 同本义 奮,翚也。--《说文》 奋隼归凫。--张衡《西京赋》 羽翼奋也。--《淮南子·原道》 雉绝有力奋,鸡绝有力奋。--《尔雅·释鸟》 不能奋飞。--《诗·邶风·柏舟》 于是宾客无不变色离席,奋袖出臂。--《虞初新志·秋声诗自序》 虫暴怒,直奔,遂相腾击,振奋作声。--《聊斋志异·促织》 又如奋翅(振翼起飞);奋翼(振翼高飞);奋翔(振翼高飞);奋鳞(龙腾飞);奋翮(展翅,振羽 奋(奮) fèn ⒈鸟类展翅~飞。 ⒉振作,鼓劲,拼搏~发。~斗。~起直追。发~(愤)图强。~不顾身。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Một người 大 làm việc trên đồng ruộng 田

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 奋 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict