- 1.làm hết sức mình
- 2.không tiếc nỗ lực
- 3.phấn đấu

例句Câu ví dụ
- 1
他們奮力抵抗。
tā men fèn lì dǐ kàng
Họ nỗ lực chống lại
- 2
奧運會最重要的不是勝利,而是參與;正如在生活中最重要的事情不是成功,而是奮鬥;但最本質的事情並不是徵服,而是奮力拼搏。
Àoyùnhuì zuì zhòngyào de bùshì shènglì, érshì cānyù; zhèngrú zài shēnghuó zhōng zuì zhòngyào de shìqing bùshì chénggōng, érshì fèndòu; dàn zuì běnzhì de shìqing bìngbù shì zhēngfú, érshì fènlì pīnbó。
Trong Thế vận hội, điều quan trọng nhất không phải là chiến thắng mà là tham gia; giống như trong cuộc sống, điều quan trọng nhất không phải là thành công mà là nỗ lực; nhưng điều bản chất nhất không phải là chiến thắng mà là nỗ lực hết mình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.