學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
奮進
奮進
giản thể:
奋进
fèn
jìn
[ㄈㄣˋ ㄐㄧㄣˋ]
PHẤN TIẾN
1.
tiến lên dũng cảm
2.
nỗ lực phấn đấu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
進
jìn
tiến lên
進入
jìnrù
đi vào
進行
jìnxíng
tiến hành
進步
jìnbù
tiến bộ; cải thiện
進一步
jìnyībù
tiến thêm một bước
前進
qiánjìn
tiến lên
請進
qǐngjìn
"mời vào"
進來
jìnlái
đến
逐字解
Từng chữ trong từ
奮
phấn
Nỗ lực, cố gắng
進
tiến
tiến lên, tiến bộ, vào
記憶技巧
Mẹo nhớ
進
TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
奋进 nghĩa là gì? · Kaori Dict