學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
亢奮
亢奮
giản thể:
亢奋
kàng
fèn
[ㄎㄤˋ ㄈㄣˋ]
KHÁNG PHẤN
TOCFL 7
1.
kích động
2.
kích thích
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
興奮
xīngfèn
phấn khích
奮鬥
fèndòu
phấn đấu; đấu tranh
勤奮
qínfèn
chăm chỉ
奮力
fènlì
làm hết sức mình
振奮
zhènfèn
phấn chấn
奮勇
fènyǒng
không nao núng
興奮劑
xīngfènjì
chất kích thích
艱苦奮鬥
jiānkǔfèndòu
phấn đấu gian khổ
逐字解
Từng chữ trong từ
亢
kháng, cang
cao, kiêu ngạo
奮
phấn
Nỗ lực, cố gắng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
亢奋 nghĩa là gì? · Kaori Dict