學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chúc mừngmáy dịch

qìngKHÁNH

  1. 1.ăn mừng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

庆 (会意。甲骨文字形,左边是个文”字,中间有个心,表示心情诚恳;右边是一张鹿皮∠起来表示带着鹿皮,真诚地对人庆贺。小篆字形上面是鹿字省略一部分;中间是心”字 ,表心意;下边是攵”,表示往”。意思跟甲骨文相同。本义棕;庆贺) 同本义 庆,行贺人也。…吉礼以鹿皮为挚,故从鹿省。--《说文》。段注谓心所喜而行也。” 庆,贺也。--《广雅·释言》 庆子家驹。--《公羊传·昭公二十五年》 故庆其喜。--《国语·鲁语》 是以有庆矣。--《诗·小雅·裳者华》 蜀遣卫尉陈震庆权践位。╠ 庆(慶)qìng ⒈棕~祝。~贺。~丰收。~功大会。 ⒉可棕的事佳~。国~。喜~。 庆qiāng 1.发语词。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Một buổi lễ hội lớn 大 trong nhà 广

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 庆 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict