學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
吉慶
吉慶
giản thể:
吉庆
jí
qìng
[ㄐㄧˊ ㄑㄧㄥˋ]
CÁT KHÁNH
1.
cát tường
2.
tốt lành
3.
vận may
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
慶祝
qìngzhù
ăn mừng
國慶
Guóqìng
Quốc khánh
吉他
jítā
đàn guitar (từ mượn)
吉利
jílì
cát tường
吉祥
jíxiáng
may mắn
慶幸
qìngxìng
vui mừng; cảm thấy may mắn
慶典
qìngdiǎn
lễ kỷ niệm
慶賀
qìnghè
chúc mừng
逐字解
Từng chữ trong từ
吉
cát
may mắn, tốt lành, thuận lợi
慶
khánh
chúc mừng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
激情
jīqíng
đam mê
基情
jīqíng
tình yêu đồng tính
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
吉庆 nghĩa là gì? · Kaori Dict