學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vở kịchmáy dịch

  1. 1.mánh khoé
  2. 2.kịch
  3. 3.chơi

  1. 1.biến thể của 戲|戏[xi4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

戏 (形声。从戈。虚声。本义一种兵器) 同本义 假借为麾”。军队中的帅旗 兵罢戏。--《史记·高帝纪》。正义大旗也。” 戏下骑从者八百余人。--《汉书·项籍传》。注大将之旗。” 侧翼 戏,三军之偏也。--《说文》。段玉裁注偏为前拒之偏,谓军所驻之一面也。” 指歌舞杂技等的表演 云烟古寺闻僧梵,灯火长桥见戏场。--宋·陆游《出游》 又如戏场(表演歌舞杂技的场子);散戏;猴戏;游戏;排戏;配戏(配合主角演戏);扮戏 戏剧 那明湖居本是个大戏园子,戏台 戏(戲、戯)hū ⒈ ⒉见xì。 戏(戲)xì ⒈玩耍~耍。儿~。游~。 ⒉嘲弄,开玩笑~弄。嘲~。前言~耳。 ⒊演剧或歌唱、舞蹈、杂技等表演~剧。~曲。演~。唱~。杂~。看~★~。木偶~。花鼓~。 戏xī 1.通"羲"。 2.通"巇"。险峻。 3.古地名。 戏huī 1.大将之旗。参见"戏下"。引申为指挥。 戏suō 1.酒樽名。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (qua) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

tay làm trò với giáo

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 戏 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict