- 1.trò chơi
- 2.LT:場|场[chang3]
- 3.chơi

例句Câu ví dụ
- 1
這個游戲很受歡迎。
zhè ge yóu xì hěn shòu huān yíng
Trò chơi này rất được ưa chuộng
- 2
游戲的規定很簡單。
yóu xì de guī dìng hěn jiǎn dān
Quy định của trò chơi rất đơn giản
- 3
這個游戲很有趣。
zhè ge yóu xì hěn yǒu qù
Trò chơi này rất vui vẻ