學華語Kaori Dict

遊戲

giản thể: 游戏

yóu

ㄧㄡˊ ㄒㄧˋ

DU HÍ

HSK 3TOCFL 3N
  1. 1.trò chơi
  2. 2.LT:場|场[chang3]
  3. 3.chơi

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個游戲很受歡迎。

    zhè ge yóu xì hěn shòu huān yíng

    Trò chơi này rất được ưa chuộng

  • 2

    游戲的規定很簡單。

    yóu xì de guī dìng hěn jiǎn dān

    Quy định của trò chơi rất đơn giản

  • 3

    這個游戲很有趣。

    zhè ge yóu xì hěn yǒu qù

    Trò chơi này rất vui vẻ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

游戏 nghĩa là gì? · Kaori Dict