學華語Kaori Dict

有喜

yǒu

ㄧㄡˇ ㄒㄧˇ

HỮU HỶ

例句Câu ví dụ

  • 1

    有喜歡的人嗎?

    yǒuxǐ huān de rén ma?

    Có người mà bạn thích không?

  • 2

    她有喜歡的人嗎?

    tā yǒuxǐ huān de rén ma?

    Cô có người yêu không?

  • 3

    你現在有喜歡的人嗎?

    nǐ xiànzài yǒuxǐ huān de rén ma?

    Bây giờ anh có người nào thích không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有喜 nghĩa là gì? · Kaori Dict