例句Câu ví dụ
- 1
有喜歡的人嗎?
yǒuxǐ huān de rén ma?
Có người mà bạn thích không?
- 2
她有喜歡的人嗎?
tā yǒuxǐ huān de rén ma?
Cô có người yêu không?
- 3
你現在有喜歡的人嗎?
nǐ xiànzài yǒuxǐ huān de rén ma?
Bây giờ anh có người nào thích không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 喜HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
