學華語Kaori Dict

戲稱

giản thể: 戏称

chēng

ㄒㄧˋ ㄔㄥ

HÍ XƯNG

TOCFL 7
  1. 1.gọi một cách đùa cợt
  2. 2.danh xưng hài hước

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的朋友戲稱南開大學是“南開中學附屬大學”。

    wǒ de péngyou xìchēng NánkāiDàxué shì “ Nánkāi zhōngxué fùshǔ dàxué ”。

    Bạn tôi đùa rằng Đại học Nam Kai là 'Đại học phụ thuộc vào Nam Kai Trung học'.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戏称 nghĩa là gì? · Kaori Dict