學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mở rộngmáy dịch

kuòKHUẾCH

  1. 1.mở rộng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

扩 扩大;张开 扩,引张之意。--《玉篇》 知皆扩而充之矣。--《孟了·公孙丑上》 王者何修身正行,扩施善政?--《论衡·感虚》 又如扩清(廓清;肃清);扩广(扩张。犹扩大) 扩 广;广阔 扩(攗)kuò放大,张大~张。~大。~充。~音机。~胸运动。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

rộng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 扩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict