學華語Kaori Dict

擴大

giản thể: 扩大

kuò

ㄎㄨㄛˋ ㄉㄚˋ

KHUẾCH ĐẠI

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.mở rộng
  2. 2.phóng to
  3. 3.mở rộng phạm vi

例句Câu ví dụ

  • 1

    公司要擴大規模。

    gōng sī yào kuò dà guī mó

    Công ty sẽ mở rộng quy mô

  • 2

    學校今年擴大了招生。

    xué xiào jīn nián kuò dà le zhāo shēng

    Trường học năm nay mở rộng tuyển sinh

  • 3

    最近,來自亞洲各國的進口額不斷擴大。

    zuìjìn, láizì Yàzhōu gèguó de jìnkǒu é bùduàn kuòdà。

    Gần đây, giá trị nhập khẩu từ các nước châu Á đang không ngừng mở rộng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扩大 nghĩa là gì? · Kaori Dict