- 1.mở rộng
- 2.phóng to
- 3.mở rộng phạm vi

例句Câu ví dụ
- 1
公司要擴大規模。
gōng sī yào kuò dà guī mó
Công ty sẽ mở rộng quy mô
- 2
學校今年擴大了招生。
xué xiào jīn nián kuò dà le zhāo shēng
Trường học năm nay mở rộng tuyển sinh
- 3
最近,來自亞洲各國的進口額不斷擴大。
zuìjìn, láizì Yàzhōu gèguó de jìnkǒu é bùduàn kuòdà。
Gần đây, giá trị nhập khẩu từ các nước châu Á đang không ngừng mở rộng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.