學華語Kaori Dict

擴散

giản thể: 扩散

kuòsàn

ㄎㄨㄛˋ ㄙㄢˋ

KHUẾCH TÁN

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.lan truyền; tăng nhanh; khuếch tán

例句Câu ví dụ

  • 1

    毒擴散到全身。

    dú kuòsàn dào quánshēn。

    Độc tố lan rộng toàn thân

  • 2

    森林小火很容易就會擴散並迅速成為一場大火災。

    sēnlín xiǎo huǒ hěn róngyì jiù huì kuòsàn bìng xùnsù chéngwéi yī chǎng dàhuǒ zāi。

    Cháy nhỏ trong rừng rất dễ lan rộng và nhanh chóng trở thành một vụ cháy lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扩散 nghĩa là gì? · Kaori Dict