學華語Kaori Dict

擴建

giản thể: 扩建

kuòjiàn

ㄎㄨㄛˋ ㄐㄧㄢˋ

KHUẾCH KIẾN

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.mở rộng (một tòa nhà, đường băng sân bay, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這所房子不時進行擴建。

    zhè suǒ fángzi bùshí jìnxíng kuòjiàn。

    Cô ấy rất sùng bái ông ta không chịu lắng nghe lời đánh giá của người khác về ông ấy.

  • 2

    西面大樓的擴建在研究中。

    xīmiàn dàlóu de kuòjiàn zài yánjiū zhōng。

    Việc mở rộng phần phía tây của tòa nhà đang được nghiên cứu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIẾN (建) – xây dựng: Cầm cây bút (聿) vạch nền, sải bước dài (廴) đo đất — vẽ đồ án rồi XÂY, KIẾN thiết công trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扩建 nghĩa là gì? · Kaori Dict