學華語Kaori Dict

擴音器

giản thể: 扩音器

kuòyīn

ㄎㄨㄛˋ ㄧㄣ ㄑㄧˋ

KHUẾCH ÂM KHÍ

TOCFL 7
  1. 1.loa
  2. 2.phóng thanh
  3. 3.máy khuếch đại
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.micro

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扩音器 nghĩa là gì? · Kaori Dict