學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

anh hùngmáy dịch

jiéKIỆT

  1. 1.(dạng kết hợp) anh hùng
  2. 2.anh dũng
  3. 3.người xuất chúng

jiéKIỆT

  1. 1.biến thể của 傑|杰[jie2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

杰 (形声。从人,桀声。杰为傑的俗字。本义才智出众的人) 同本义 五人曰茂,十人曰选,百人曰俊,千人曰英,倍英曰贤,万人曰杰,万杰曰圣。--《白虎通圣人引辨名记》 命太尉赞杰俊。--《礼记·月令》 俊杰在位。--《孟子》 小国英杰之士。--《战国策·齐策》 英杰化之。--《荀子·儒效》 子房、萧何、韩信,三者皆人杰也。--《汉书·高祖纪》 又如人杰(才智超群的人);英杰(豪杰。才能出众的人);杰士(才智特出的人;杰出的人) 通榟”。作标志用的小木椿 吏卒民各自大书于杰。--《墨子·号令》 杰(傑)jié ⒈才能出众的人豪~。俊~。 ⒉特异的,超出一般的惊人的~作。英姿~出。~出的艺术。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 杰 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict