學華語Kaori Dict

傑克森

giản thể: 杰克森

Jiésēn

ㄐㄧㄝˊ ㄎㄜˋ ㄙㄣ

KIỆT KHẮC SÂM

例句Câu ví dụ

  • 1

    傑克森一家明天下午就要來看望我們。

    Jiékèsēn yījiā míngtiān xiàwǔ jiùyào lái kànwàng wǒmen。

    Gia đình Jackson sẽ đến thăm chúng tôi vào chiều mai.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

杰克森 nghĩa là gì? · Kaori Dict