學華語Kaori Dict

傑瑞

giản thể: 杰瑞

Jiéruì

ㄐㄧㄝˊ ㄖㄨㄟˋ

KIỆT THUỴ

  1. 1.Jerry hoặc Gerry (tên)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你要看湯姆和傑瑞嗎?

    nǐ yàokàn Tāngmǔ hé Jiéruì ma?

    Bạn có xem Tom và Jerry không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

杰瑞 nghĩa là gì? · Kaori Dict