學華語Kaori Dict

giản thể:

jié

ㄐㄧㄝˊ

KIỆT

  1. 1.(dạng kết hợp) anh hùng
  2. 2.anh dũng
  3. 3.người xuất chúng
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.người nổi bật
  2. 5.kiệt xuất

例句Câu ví dụ

  • 1

    傑森是一個沉默寡言的人,所以當他說些什麼的時候,總是一個真正的驚喜。

    jié Sēn shì yīge chénmòguǎyán de rén, suǒyǐ dāng tā shuō xiē shénmede shíhou, zǒngshì yīge zhēnzhèng de jīngxǐ。

    Jason là một người ít nói, vì vậy mỗi khi anh ấy nói điều gì, luôn là một sự ngạc nhiên thực sự.

  • 2

    紐西蘭奧塔哥大學的遺傳學家尼爾傑梅爾領導了這項研究,試圖透過從水樣本中提取 DNA 來對湖泊中所有生物物種進行編目。

    Niǔxīlán Ào tǎ GēDà xué de yíchuánxué jiā ní ěr jié méi ěr lǐngdǎo le zhè xiàng yánjiū, shìtú tòuguò cóng shuǐ yàngběn zhōng tíqǔ D N A lái duì húpō zhōng suǒyǒu shēngwù wùzhǒng jìnxíng biānmù。

    Nhà di truyền học Neil Gemmell từ Đại học Otago, New Zealand đã dẫn đầu nghiên cứu này nhằm mục đích lập danh mục tất cả các loài sinh vật sống trong hồ bằng cách chiết xuất DNA từ mẫu nước

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傑 nghĩa là gì? · Kaori Dict