學華語Kaori Dict

傑克

giản thể: 杰克

Jié

ㄐㄧㄝˊ ㄎㄜˋ

KIỆT KHẮC

例句Câu ví dụ

  • 1

    傑克是我的一個朋友。

    Jiékè shì wǒ de yīge péngyou。

    Jack là một trong những người bạn của tôi

  • 2

    傑克決定取消預約。

    Jiékè juédìng qǔxiāo yùyuē。

    Jack quyết định hủy bỏ lịch hẹn.

  • 3

    那個紅房子就是傑克蓋的房子。

    nàge hóng fángzi jiùshì Jiékè gài de fángzi。

    Nhà đỏ kia chính là nhà Jack xây

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

杰克 nghĩa là gì? · Kaori Dict