學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mềm, ẩmmáy dịch

rùnNHUẬN

  1. 1.ẩm; bóng; mượt
  2. 2.làm ẩm; bôi trơn
  3. 3.tô điểm; nâng cao
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

润 (形声。从水, 闰声。本义雨水下流,滋润万物) 同本义 润,水曰润下。--《说文》 润,渍也。--《广雅》 润之以风雨。--《易·系辞》 雨润万物。--《论衡·雷虚》 温润而泽。--《礼记·聘义》 随风潜入夜,润物细无声。--唐·杜甫《春夜喜雨》 又如润一润喉咙;润下(雨水下以滋润万物);润雨(受雨水滋润);润改(滋润涵养);润滋(滋润) 修饰,使有光彩 润,饰也。--《广雅》 必待明圣润色。--《汉书·终军传》 又如润屋(装饰房屋);润正(润色纠正);润笔之绢(为人作诗文书画所得的报酬);润改(润 润rùn ⒈潮湿,不干枯湿~。滋~。雨~万物。 ⒉加油或水,使不干燥~肤膏。~嗓子。 ⒊细腻,光滑丰~。光~。 ⒋修饰,使有光彩~饰。~色。 ⒌利益利~。分~。 ⒍

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [rùn] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 润 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict