學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
滋潤
滋潤
giản thể:
滋润
zī
rùn
[ㄗ ㄖㄨㄣˋ]
TƯ NHUẬN
HSK 7-9
TOCFL 7
Adj/V
1.
ẩm ướt
2.
ẩm
3.
to làm ẩm
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
cung cấp độ ẩm
5.
khá giả
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
利潤
lìrùn
lợi nhuận
滋味
zīwèi
mùi vị
紅潤
hóngrùn
hồng hào
潤
rùn
ẩm; bóng; mượt
濕潤
shīrùn
ẩm ướt
美滋滋
měizīzī
rất vui; phấn khởi
艾滋病
àizībìng
AIDS (từ mượn)
愛滋病
àizībìng
biến thể của 艾滋病[ai4 zi1 bing4]
逐字解
Từng chữ trong từ
滋
tư
mọc lên
潤
nhuận, nhuần
mềm, ẩm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
滋润 nghĩa là gì? · Kaori Dict