學華語Kaori Dict

利潤

giản thể: 利润

rùn

ㄌㄧˋ ㄖㄨㄣˋ

LỢI NHUẬN

HSK 5TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    公司的成本降低了,利潤增加了。

    gōng sī de chéng běn jiàng dī le lì rùn zēng jiā le

    Chi phí công ty giảm xuống, lợi nhuận tăng lên

  • 2

    旅行社的利潤猛漲。

    lǚxíngshè de lìrùn měngzhǎng。

    Lợi nhuận của các công ty du lịch tăng mạnh.

  • 3

    經濟利潤和正常利潤有什麼區別?

    jīngjì lìrùn hé zhèngcháng lìrùn yǒu shénme qūbié?

    Chênh lệch giữa lợi nhuận kinh tế và lợi nhuận bình thường là gì?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

利润 nghĩa là gì? · Kaori Dict