例句Câu ví dụ
- 1
公司的成本降低了,利潤增加了。
gōng sī de chéng běn jiàng dī le lì rùn zēng jiā le
Chi phí công ty giảm xuống, lợi nhuận tăng lên
- 2
旅行社的利潤猛漲。
lǚxíngshè de lìrùn měngzhǎng。
Lợi nhuận của các công ty du lịch tăng mạnh.
- 3
經濟利潤和正常利潤有什麼區別?
jīngjì lìrùn hé zhèngcháng lìrùn yǒu shénme qūbié?
Chênh lệch giữa lợi nhuận kinh tế và lợi nhuận bình thường là gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
