- 1.(từ mới) (tiếng lóng) nghiên cứu về cách chạy trốn khỏi điều kiện bất lợi ở Trung Quốc bằng cách di cư

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.