學華語Kaori Dict

潤濕

giản thể: 润湿

rùnshī

ㄖㄨㄣˋ ㄕ

NHUẬN THẤP

  1. 1.làm ẩm (ví dụ: mưa)
  2. 2.làm ướt

例句Câu ví dụ

  • 1

    從那時開始他就只是嘗一嘗他的食物,也僅僅只是用飲料潤濕了嘴唇而已。

    cóng nàshí kāishǐ tā jiù zhǐshì cháng yī cháng tā de shíwù, yě jǐnjǐn zhǐshì yòng yǐnliào rùnshī le zuǐchún éryǐ。

    Từ ngày đó, anh ấy chỉ nếm thử thức ăn của mình, và chỉ dùng đồ uống để làm ướt môi而已

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

润湿 nghĩa là gì? · Kaori Dict