學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lò bếp, lò nướng, lò nung, lò luyệnmáy dịch

  1. 1.bếp
  2. 2.

  1. 1.biến thể của 爐|炉[lu2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

炉 (形声。从火,眗声。本义贮火的器具,作冶炼、烹饪、取暖等用) 火炉 鑪,金鑪也。--《说文》 炉,火所居也。--《声类》 邾庄公废于鑪炭。--《左传》 鑪橐埵坊。--《淮南子·齐俗》 奉炽炉,炭火尽赤红。--《韩非子》 左手抚炉。--清·张潮《核舟记》 又 炉上有壶。 又 为炉,为壶。 即炉火烧绝。--唐·柳宗元《童区寄传》 又如炉鸭(放在火炉上烧烤出来的鸭子);炉饼(烧饼);炉的(蒸的);炉铫(煎药或烧水用的器具);炉火(炉中之火);炉灰(燃料在炉内燃烧后所剩的粉状物);炉匠(铁匠) 古代酒店前放置酒坛的土台 炉(爐、鑪)lú ⒈取暖、做饭、冶炼等用的供热器具手~。电磁~。煤气~子。炼钢~子。 ⒉"鑪"另见rfum。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoả) chỉ nghĩa, [hù] chỉ âm.

Lò — Lửa trong nhà

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 炉 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict