- 1.lấy ra khỏi lò
- 2.mới ra lò
- 3.bóng gió: vừa mới công bố
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.vừa mới có sẵn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.