學華語Kaori Dict

出路

chū

ㄔㄨ ㄌㄨˋ

XUẤT LỘ

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.lối thoát (nghĩa đen và bóng)
  2. 2.cơ hội thăng tiến; một con đường phía trước
  3. 3.lối ra (cho sản phẩm)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他找到了新的出路。

    tā zhǎo dào liǎo xīn de chū lù

    Anh ấy đã tìm thấy con đường thoát mới

  • 2

    那是唯一的出路。

    nàshi wéiyī de chūlù。

    Đó là con đường duy nhất

  • 3

    那裡似乎並沒有任何出路。只有一個房間接著另一個房間,一個走廊通向另一個走廊。

    nàli sìhū bìng méiyǒu rènhé chūlù。 zhǐyǒu yīge fángjiān jiēzhe lìngyī gě fángjiān, yīge zǒuláng tōngxiàng lìngyī gě zǒuláng。

    Nơi đó dường như không có bất kỳ lối thoát nào. Chỉ có một phòng nối tiếp một phòng, một hành lang nối tiếp một hành lang.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出路 nghĩa là gì? · Kaori Dict