學華語Kaori Dict

壁爐

giản thể: 壁炉

ㄅㄧˋ ㄌㄨˊ

BÍCH LÒ

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們圍在壁爐旁邊。

    tāmen wéi zài bìlú pángbiān。

    Họ quây quần bên cạnh cái lò sưởi

  • 2

    我覺得沒有什麼比和你一起坐在壁爐前更美好的事情了。

    wǒ juéde méiyǒushénme bǐ hé nǐ yīqǐ zuò zài bìlú qián gèng měihǎo de shìqing le。

    Tôi cho rằng không có điều gì tốt đẹp hơn việc ngồi bên lò sưởi cùng với ngươi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

壁炉 nghĩa là gì? · Kaori Dict