學華語Kaori Dict

比率

ㄅㄧˇ ㄌㄩˋ

TỶ LUẬT

TOCFL 5
  1. 1.tỷ lệ; tốc độ; tỷ trọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    銀行必須將存款額的一定比率交由中央銀行保管。

    yínháng bìxū jiāng cúnkuǎn é de yīdìng bǐlǜ jiāoyóu ZhōngyāngYínháng bǎoguǎn。

    Ngân hàng phải gửi một tỷ lệ nhất định số tiền gửi vào ngân hàng trung ương

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

比率 nghĩa là gì? · Kaori Dict