例句Câu ví dụ
- 1
銀行必須將存款額的一定比率交由中央銀行保管。
yínháng bìxū jiāng cúnkuǎn é de yīdìng bǐlǜ jiāoyóu ZhōngyāngYínháng bǎoguǎn。
Ngân hàng phải gửi một tỷ lệ nhất định số tiền gửi vào ngân hàng trung ương
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.
