學華語Kaori Dict

微波爐

giản thể: 微波炉

wēi

ㄨㄟ ㄅㄛ ㄌㄨˊ

VI BA LÒ

HSK 6N
  1. 1.lò vi sóng
  2. 2.Lượng từ: 臺|台[tai2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他用微波爐熱飯。

    tā yòng wēi bō lú rè fàn

    Anh ấy dùng lò vi sóng để ấm cơm

  • 2

    湯姆沒有微波爐。

    Tāngmǔ méiyǒu wēibōlú。

    Tom không có lò vi sóng

  • 3

    我們是時候買新的微波爐了。

    wǒmen shì shíhou mǎi xīn de wēibōlú le。

    Chúng ta đã đến lúc mua một chiếc lò vi sóng mới.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

微波炉 nghĩa là gì? · Kaori Dict