學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cướpmáy dịch

dàoĐẠO

  1. 1.ăn trộm
  2. 2.cướp
  3. 3.bóc lột
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

眎 (会意。甲骨文字形,意思是看到人家的器皿就会贪婪地流口涎,存心不善。本义盗窃,偷东西) 同本义 眎,私利物也。 窃货曰盗。--《荀子·脩身》 君子不为盗,贤人不为窃。--《庄子·山水》 窃人之财犹谓之盗。--《左传·僖公二十四年》 盗器为奸。--《左传·文公十八年》 盗名不如盗货。--《荀子·不苟》 如姬果盗兵符与公子。--《史记·魏公子列传》 齐国人善盗乎?--《晏子春秋·内篇杂下》 又如偷盗(偷窃);盗跖下惠(跖和柳下惠,两人虽是兄弟,但跖被诬为大盗,而柳下惠却被视为圣人);盗名(偷取美名) 抢 盗 dào ①偷~窃。 ②偷窃或抢劫财物的人~贼。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 盗 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict