學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
盜匪
盜匪
giản thể:
盗匪
dào
fěi
[ㄉㄠˋ ㄈㄟˇ]
ĐẠO PHỈ
1.
kẻ cướp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
強盜
qiángdào
cướp (bằng vũ lực)
盜
dào
ăn trộm
盜版
dàobǎn
lậu
土匪
tǔfěi
thổ phỉ
海盜
hǎidào
cướp biển
盜竊
dàoqiè
ăn trộm
防盜
fángdào
chống trộm
防盜門
fángdàomén
cửa an ninh
逐字解
Từng chữ trong từ
盜
đạo, dừa
trộm cắp
匪
phỉ
tội phạm, cướp, nhóm tội phạm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
盗匪 nghĩa là gì? · Kaori Dict