例句Câu ví dụ
- 1
我給我的自行車系統地安裝了防盜裝置。
wǒ gěi wǒ de zìxíngchē xìtǒng de ānzhuāng le fángdào zhuāngzhì。
Tôi đã lắp đặt thiết bị chống trộm một cách hệ thống cho chiếc xe đạp của mình.
我給我的自行車系統地安裝了防盜裝置。
wǒ gěi wǒ de zìxíngchē xìtǒng de ānzhuāng le fángdào zhuāngzhì。
Tôi đã lắp đặt thiết bị chống trộm một cách hệ thống cho chiếc xe đạp của mình.