字義Nghĩa
ký, xác nhậnmáy dịch
qiānTHIÊM
- 1.ký tên
- 2.viết nhận xét ngắn trên tài liệu
- 3.thẻ tre được khắc chữ (biến thể của 籤|签[qian1])
qiānTHIÊM
- 1.biến thể tiếng Nhật của 籤|签[qian1]
qiānTHIÊM
- 1.que tre khắc chữ (dùng trong bói toán, đánh bạc, rút thăm, v.v.)
- 2.mảnh gỗ nhỏ
- 3.nhãn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
签 (形声。从竹,佥声。本义署名押字) 同本义 用简单的文字拟具意见 粗粗地缝合起来 引,导引 下令征调 刺;插 签 旧时官府交给差役拘捕犯人的片状凭证,多用竹、木做成 签(簽)qiān ⒈亲笔署名或画上符号~名。~押。 ⒉简要的写出重点或意见~注。 ⒊旧时官府拘人的凭证朱~。火~。 ⒋用竹木等做成的细条或片状物牙~子。竹~儿。 ⒌用作标志的片条标~儿。书~。 ⒍迷信或赌博使用的片条求~祈神自欺欺人。 ⒎粗粗地缝合起来。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
tre
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 签证thị thực
- 签名ký tên (bằng bút v.v.)
- 签约ký hợp đồng hoặc thỏa thuận
- 签字ký tên
- 签订đồng ý và ký (một hiệp ước, v.v.)
- 签署ký (một thỏa thuận)
- 签入đăng nhập
- 签出đăng xuất
- 签到đăng ký
- 签呈bản kiến nghị (trình cấp trên)
- 标签nhãn
- 抽签xem bói bằng que
- 中签trúng phiếu; rút trúng số may mắn
- 便签ghi chú
- 价签nhãn giá
- 免签miễn thị thực