學華語Kaori Dict

簽證

giản thể: 签证

qiānzhèng

ㄑㄧㄢ ㄓㄥˋ

THIÊM CHỨNG

HSK 5TOCFL 3V/N
  1. 1.thị thực
  2. 2.cấp thị thực

例句Câu ví dụ

  • 1

    簽證需要護照和照片。

    qiān zhèng xū yào hù zhào hé zhào piàn

    Visa cần hộ chiếu và ảnh

  • 2

    她申請了簽證。

    tā shēnqǐng le qiānzhèng。

    Cô ấy đã xin visa.

  • 3

    我申請了簽證。

    wǒ shēnqǐng le qiānzhèng。

    Tôi đã xin visa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

签证 nghĩa là gì? · Kaori Dict