- 1.thị thực
- 2.cấp thị thực

例句Câu ví dụ
- 1
簽證需要護照和照片。
qiān zhèng xū yào hù zhào hé zhào piàn
Visa cần hộ chiếu và ảnh
- 2
她申請了簽證。
tā shēnqǐng le qiānzhèng。
Cô ấy đã xin visa.
- 3
我申請了簽證。
wǒ shēnqǐng le qiānzhèng。
Tôi đã xin visa

簽證需要護照和照片。
qiān zhèng xū yào hù zhào hé zhào piàn
Visa cần hộ chiếu và ảnh
她申請了簽證。
tā shēnqǐng le qiānzhèng。
Cô ấy đã xin visa.
我申請了簽證。
wǒ shēnqǐng le qiānzhèng。
Tôi đã xin visa