學華語Kaori Dict

簽署

giản thể: 签署

qiānshǔ

ㄑㄧㄢ ㄕㄨˇ

THIÊM THỰ

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.ký (một thỏa thuận)

例句Câu ví dụ

  • 1

    簽署合同前,您應該先審核一下。

    qiānshǔ hétong qián, nín yīnggāi xiān shěnhé yīxià。

    Trước khi ký hợp đồng, bạn nên kiểm tra kỹ trước

  • 2

    1978年中國和日本簽署了和平條約。

    1 9 7 8 niánzhōng guó hé Rìběn qiānshǔ le hépíngtiáoyuē。

    Năm 1978, Trung Quốc và Nhật Bản đã ký hiệp ước hòa bình

  • 3

    3 月 1 日,唐納德・特朗普總統簽署了一項行政命令,將英語定為美國的官方語言。

    3 yuè 1 rì, Tángnàdé ・ Tèlǎngpǔ zǒngtǒng qiānshǔ le yī xiàng xíngzhèngmìnglìng, jiāng Yīngyǔ dìng wèi Měiguó de guānfāngyǔyán。

    Vào ngày 1 tháng 3, Tổng thống Donald Trump đã ký một lệnh hành pháp, xác định tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức của Mỹ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

签署 nghĩa là gì? · Kaori Dict