前述
qiánshù
[ㄑㄧㄢˊ ㄕㄨˋ]
TIỀN THUẬT
TOCFL 6
- 1.đã nêu trên
- 2.đã nói ở trên
- 3.câu trước

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.