學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
簽呈
簽呈
giản thể:
签呈
qiān
chéng
[ㄑㄧㄢ ㄔㄥˊ]
THIÊM TRÌNH
1.
bản kiến nghị (trình cấp trên)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
簽證
qiānzhèng
thị thực
簽名
qiānmíng
ký tên (bằng bút v.v.)
簽約
qiānyuē
ký hợp đồng hoặc thỏa thuận
簽字
qiānzì
ký tên
簽訂
qiāndìng
đồng ý và ký (một hiệp ước, v.v.)
簽
qiān
ký tên
標籤
biāoqiān
nhãn
呈現
chéngxiàn
xuất hiện
逐字解
Từng chữ trong từ
簽
thiêm
chữ ký, ghi chú
呈
trình
nộp, trình bày
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
虔誠
qiánchéng
mộ đạo
前程
qiánchéng
triển vọng tương lai (sự nghiệp, v.v.)
謙稱
qiānchēng
cách xưng hô khiêm tốn
謙誠
qiānchéng
khiêm nhường và chân thành
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
签呈 nghĩa là gì? · Kaori Dict