前程
qiánchéng
[ㄑㄧㄢˊ ㄔㄥˊ]
TIỀN TRÌNH
TOCFL 6
- 1.triển vọng tương lai (sự nghiệp, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
有時我們必須回望過去,才能看清前程。
yǒushí wǒmen bìxū huíwàng guòqù, cáinéng kànqīng qiánchéng。
Đôi khi chúng ta phải nhìn lại quá khứ để thấy rõ tương lai.
- 2
在畢業紀念冊上,老師寫下「學業有成,前程似錦」來祝福每一位同學。
zài bìyè jìniàncè shàng, lǎoshī xiěxià 「 xuéyèyǒuchéng, qiánchéng shì jǐn 」 lái zhùfú měi yī wèi tóngxué。
Trên sổ kỷ niệm tốt nghiệp, thầy cô viết 'Học hành có thành, tương lai vẻ vang' để chúc mừng mỗi học sinh
- 3
樂觀如明燈,照亮希望的前程. 消極如毒品,腐蝕健康的心靈.
lèguān rú Míng dēng , zhàoliàng xīwàng de qiánchéng . xiāojí rú dúpǐn , fǔshí jiànkāng de xīnlíng .
Tích cực như ngọn đèn, soi sáng con đường hy vọng. Tiêu cực như ma túy, ăn mòn tâm hồn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 程TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.