學華語Kaori Dict

簽約

giản thể: 签约

qiānyuē

ㄑㄧㄢ ㄩㄝ

THIÊM ƯỚC

HSK 5TOCFL 5
  1. 1.ký hợp đồng hoặc thỏa thuận

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩家公司簽約了。

    liǎng jiā gōng sī qiān yuē le

    Hai công ty ký hợp đồng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

签约 nghĩa là gì? · Kaori Dict