學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

núi giữa tỉnh Sơn Tâymáy dịch

LǒngLŨNG

  1. 1.tên gọi tắt của tỉnh Cam Túc 甘肅省|甘肃省[Gan1 su4 Sheng3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

陇 (形声。从阜,表示与地势的高低上下有关,龙声。本义古地名。在今甘肃东部) 即陇山。绵延于陕西、甘肃交界的地方 陇,天水大阪也。--《说文》。沈涛注今本合三处互订,古本当作‘陇山,天水阪、大阪也。’” 甘肃省的简称。因古为陇西郡地而得名 通垄”。田埂 席陇亩而荫庇。--《战国策·赵策三》 然羽非有尺寸,乘势起陇亩之中。--《史记·项羽本纪赞》 又如陇邱(田垄;土丘);陇亩(田野,田亩) 泛指山 陇(隴)lǒng甘肃省的简称~西。~海铁路。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phụ) chỉ nghĩa, [lóng] chỉ âm.

Bản dịch 1: nơi; Bản dịch 2: đồi

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 陇 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict