- 1.đường sắt Giang Tô – Cam Túc
- 2.viết tắt của 隴海鐵路|陇海铁路[Long3 Hai3 tie3 lu4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.