學華語Kaori Dict

隴南市

giản thể: 陇南市

Lǒngnánshì

ㄌㄨㄥˇ ㄋㄢˊ ㄕˋ

LŨNG NAM THỊ

  1. 1.thành phố cấp địa khu Long Nam ở phía nam Cam Túc

Cách đọc khác:LǒngnánShìLongnan, thành phố cấp tỉnh thuộc tỉnh Cam Túc 甘肅省|甘肃省[Gan1 su4 Sheng3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
  • THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陇南市 nghĩa là gì? · Kaori Dict