學華語Kaori Dict

得隴望蜀

giản thể: 得陇望蜀

LǒngwàngShǔ

ㄉㄜˊ ㄌㄨㄥˇ ㄨㄤˋ ㄕㄨˇ

ĐẮC LŨNG VỌNG THỤC

  1. 1.nghĩa đen: thèm muốn Tứ Xuyên khi đã chiếm được Cam Túc
  2. 2.nghĩa bóng: tham lam vô độ
  3. 3.khao khát không nguôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
  • VỌNG (望) – ngóng trông: Kẻ mất (亡) quê đứng trên gò vua (王) ngước nhìn mặt trăng (月) — ngóng TRÔNG cố hương, hy VỌNG ngày về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

得陇望蜀 nghĩa là gì? · Kaori Dict