惹
Nhạ
attract · captivate
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ジャクジャ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ひ.く
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 12
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 61
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- re3
- Tiếng Hàn
- 야
attract · captivate
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
kích động; gây ra; tạo ra
N1
bị quyến rũ; thích thú; thu hút
thông dụng
ento draw (something) toward one; to pull toward one; to pull closer; to pull near (to) · to attract; to draw; to entice
encatchphrase (esp. in advertising)
enbringing about; cause; provocation
ento draw (attention, sympathy, etc.); to attract (e.g. interest)
ento attract attention
ento feel attracted by; to be fascinated by
ento charm; to attract; to fascinate; to entice
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).